Trong các công trình xử lý nước thải hiện đại, cấp oxy và khuấy trộn là hai quá trình có mối liên hệ chặt chẽ. Đặc biệt tại bể sinh học hiếu khí, oxy hòa tan cần được phân phối phù hợp để duy trì hoạt động của quần thể vi sinh vật. Máy sục khí chìm Tsurumi 37-BER-E1 công suất 3.7kW được thiết kế theo nguyên lý ejector tự hút khí, cho phép thực hiện đồng thời quá trình cấp khí và tạo dòng tuần hoàn trong môi trường nước. Với công suất 3.7kW/380V, cột áp tối đa 5m, lưu lượng tham chiếu 60m³/h tại H = 5m, họng xả DN50mm, Tsurumi 37-BER-E1 có thể được xem xét cho các hệ thống xử lý nước thải cần năng lực tạo dòng lớn hơn so với những model công suất thấp. 1. Thông số kỹ thuật Tsurumi 37-BER-E1 Model 37-BER-E1 sử dụng động cơ công suất 3.7kW, nguồn điện 380V. Cột áp tối đa của thiết bị đạt Hmax = 5m. Điểm làm việc được cung cấp là Q = 60m³/h tại H = 5m. Các thông số chính của thiết bị gồm: Model: Tsurumi 37-BER-E1. Công suất: 3.7kW. Điện áp: 380V. Cột áp tối đa: Hmax = 5m. Lưu lượng tham chiếu: Q = 60m³/h tại H = 5m. Họng xả: DN50mm. Nhiệt độ chất lỏng: 0 – 40°C. Vật rắn cho phép qua: 35 × 35mm. Bộ phận nâng dầu: Oil Lifter. Cáp tiêu chuẩn: 6m. Nhà sản xuất: Tsurumi – Japan. Với lưu lượng nước 60m³/h tại cột áp 5m, thiết bị tạo ra dòng tuần hoàn tương đối lớn trong vùng làm việc. Tuy nhiên, đây là thông số tại điểm làm việc tham chiếu, không nên hiểu là lưu lượng cố định trong mọi điều kiện vận hành. Khi thiết kế hệ thống, cần đối chiếu đường đặc tính thiết bị với chiều sâu bể, tổn thất đường ống, cấu tạo ejector và điều kiện thực tế của nước thải. 2. Nguyên lý sục khí ejector tự hút Tsurumi 37-BER-E1 hoạt động dựa trên nguyên lý ejector. Khi động cơ quay, cánh bơm tạo ra dòng nước có vận tốc cao. Dòng nước đi qua khu vực ejector tạo điều kiện hình thành vùng áp suất thấp, từ đó hút không khí từ phía trên mặt nước xuống. Không khí được đưa vào dòng nước và tạo thành hỗn hợp khí – nước. Hỗn hợp này được phun trở lại bể, tạo ra sự tiếp xúc giữa pha khí và pha lỏng. Về mặt công nghệ môi trường, cơ chế này hỗ trợ quá trình truyền oxy từ không khí vào nước. Đồng thời, dòng nước có vận tốc tạo ra lực xáo trộn, giúp hạn chế vùng nước tĩnh. Do thiết bị được đặt trực tiếp trong bể, quá trình tạo dòng và hút khí diễn ra tại vị trí chìm. Điều này giúp giảm nhu cầu bố trí một số thiết bị phụ trợ so với cấu hình cấp khí bằng blower kết hợp mạng phân phối khí trong một số công trình. 3. Vai trò của 37-BER-E1 trong bể sinh học Trong xử lý nước thải sinh học, vi sinh vật hiếu khí sử dụng oxy hòa tan để phân hủy chất hữu cơ. Nếu lượng oxy cung cấp không đáp ứng nhu cầu của hệ thống, nồng độ DO có thể giảm và ảnh hưởng đến quá trình xử lý. Tsurumi 37-BER-E1 tạo hỗn hợp khí – nước trực tiếp trong bể. Dòng nước sau ejector hỗ trợ phân phối khí và tạo chuyển động trong vùng xử lý. Tuy nhiên, khả năng cấp oxy thực tế không thể xác định chỉ dựa vào công suất 3.7kW. Nhu cầu oxy phụ thuộc vào tải lượng BOD, COD dễ phân hủy, nồng độ MLSS, nhiệt độ nước, độ sâu ngập và mục tiêu xử lý. Đối với hệ thống có yêu cầu nitrat hóa, nhu cầu oxy còn liên quan đến tải lượng amoni. Vì vậy, việc lựa chọn số lượng máy cần được thực hiện sau khi tính toán cân bằng oxy của toàn bộ công trình. 4. Khả năng khuấy trộn và tạo dòng Ngoài cấp khí, 37-BER-E1 còn tạo dòng nước với lưu lượng tham chiếu 60m³/h. Dòng nước này hỗ trợ quá trình tuần hoàn trong bể và góp phần duy trì trạng thái phân tán của bùn hoạt tính. Trong bể sinh học, khuấy trộn giúp tăng khả năng tiếp xúc giữa vi sinh vật, chất nền và oxy. Trong bể điều hòa, dòng nước giúp hạn chế hiện tượng phân tầng về nồng độ chất ô nhiễm. Nếu thiết bị được bố trí đúng hướng, dòng phản lực có thể hỗ trợ giảm vùng chết thủy lực. Tuy nhiên, hiệu quả khuấy trộn phụ thuộc vào hình dạng bể, chiều sâu nước, vị trí đặt máy và số lượng thiết bị. Vì vậy, khi thiết kế hệ thống có nhiều máy, cần xem xét sự tương tác giữa các dòng phản lực để tránh tạo vùng xoáy không cần thiết hoặc làm giảm hiệu quả phân phối dòng. 5. Khả năng cho vật rắn 35 × 35mm Tsurumi 37-BER-E1 cho phép vật rắn có kích thước khoảng 35 × 35mm đi qua. Thông số này phù hợp với đặc điểm của nước thải có chứa một lượng chất rắn nhất định. Tuy nhiên, khả năng cho vật rắn qua không thay thế cho công đoạn xử lý rác sơ bộ. Các hệ thống vẫn nên sử dụng song chắn rác hoặc thiết bị tách rác trước khi nước thải đi vào công đoạn sinh học. Việc loại bỏ rác kích thước lớn giúp hạn chế nguy cơ kẹt cánh, giảm sự tích tụ vật liệu quanh thiết bị và hỗ trợ duy trì trạng thái vận hành ổn định. Đối với nước thải có nhiều sợi dài, giẻ, tóc hoặc vật liệu dạng dây, cần đặc biệt chú ý đến công đoạn tiền xử lý để hạn chế nguy cơ quấn quanh bộ phận quay. 6. Oil Lifter và hệ thống làm kín Một đặc điểm đáng chú ý của Tsurumi 37-BER-E1 là được trang bị Oil Lifter. Đây là cơ cấu nâng dầu được Tsurumi phát triển nhằm hỗ trợ quá trình bôi trơn tại khu vực phớt cơ khí. Trong thiết bị chìm, dầu trong buồng dầu có vai trò hỗ trợ bôi trơn và làm mát cụm phớt. Khi mức dầu giảm trong quá trình vận hành, Oil Lifter hỗ trợ đưa dầu lên khu vực cần bôi trơn. Đối với máy sục khí chìm làm việc trong nước thải, cụm phớt cơ khí phải chịu điều kiện vận hành tương đối khắc nghiệt. Việc duy trì điều kiện bôi trơn phù hợp góp phần hạn chế ma sát và hỗ trợ bảo vệ bề mặt làm kín. Khi bảo trì thiết bị, cần kiểm tra tình trạng dầu, phớt cơ khí và các bộ phận liên quan theo chu kỳ phù hợp với điều kiện vận hành. 7. Ứng dụng của máy sục khí chìm Tsurumi 37-BER-E1 Bể sinh học hiếu khí Đây là một trong những nhóm ứng dụng quan trọng của máy sục khí chìm ejector. Thiết bị cung cấp oxy và tạo dòng nước, hỗ trợ quá trình phân hủy chất hữu cơ bởi vi sinh vật. Bể điều hòa 37-BER-E1 có thể được sử dụng để tạo dòng tuần hoàn và hạn chế hiện tượng lắng cặn. Quá trình sục khí cũng giúp giảm nguy cơ phát sinh điều kiện yếm khí tại một số vùng trong bể. Bể tiền sục khí Thiết bị có thể được sử dụng tại công đoạn tiền sục khí nhằm tăng cường tiếp xúc oxy trước khi nước thải chuyển sang công đoạn sinh học tiếp theo. Xử lý nước thải sinh hoạt Đối với các công trình xử lý nước thải sinh hoạt có lưu lượng và tải lượng phù hợp, model 37-BER-E1 có thể được xem xét nhằm đáp ứng nhu cầu cấp oxy và khuấy trộn. Xử lý nước thải công nghiệp Thiết bị có thể được sử dụng trong một số hệ thống xử lý nước thải công nghiệp. Tuy nhiên, cần đánh giá nhiệt độ, pH, thành phần hóa chất và đặc tính ăn mòn của nước thải trước khi lựa chọn. Xử lý nước thải chăn nuôi Nước thải chăn nuôi thường có tải lượng chất hữu cơ và chất rắn cao. Máy sục khí chìm có thể hỗ trợ cấp oxy và khuấy trộn trong các công đoạn sinh học nếu hệ thống đã có giải pháp tiền xử lý phù hợp. 8. Lưu ý khi lắp đặt và vận hành Tsurumi 37-BER-E1 sử dụng nguồn điện 380V, vì vậy cần bố trí tủ điện, thiết bị đóng cắt và bảo vệ động cơ phù hợp. Cáp tiêu chuẩn dài 6m, cần kiểm tra khoảng cách giữa máy và tủ điều khiển trước khi thi công. Vị trí đặt máy cần được xác định dựa trên hình học bể và hướng dòng chảy. Nếu bố trí quá gần thành hoặc đáy bể, khả năng tuần hoàn có thể bị ảnh hưởng. Đối với hệ thống có tải lượng chất rắn cao, cần kiểm tra định kỳ khu vực cánh bơm và đường hút khí. Việc vệ sinh thiết bị theo lịch bảo trì giúp hạn chế tích tụ chất rắn và duy trì hiệu quả làm việc. Ngoài ra, nên theo dõi các thông số vận hành như dòng điện động cơ, tiếng ồn, độ rung và tình trạng nước thải. Những thay đổi bất thường có thể là dấu hiệu cần kiểm tra thiết bị. 9. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy sục khí chìm Tsurumi