Báo giá sản phẩm máy bơm nước thải trục ngang Tsurumi 50PLS2.4S

Thảo luận trong 'Máy Móc - Thiết Bị' bắt đầu bởi MATRA, 16/10/26.

  1. MATRA
    Offline

    MATRA Active Member

    1. Tổng quan về máy bơm nước thải Tsurumi 50PLS2.4S
    Máy bơm nước thải Tsurumi 50PLS2.4S là dòng bơm được sử dụng trong các hệ thống thoát nước, xử lý nước thải quy mô nhỏ, công trình dân dụng và các ứng dụng bơm chuyển chất lỏng có chứa tạp chất rắn. Với công suất động cơ 0,4kW, nguồn điện 220V và họng xả DN50, thiết bị phù hợp với nhiều hệ thống cần lưu lượng bơm tương đối lớn nhưng không yêu cầu cột áp cao.

    Sản phẩm mang thương hiệu Tsurumi – Nhật Bản, được quan tâm trong lĩnh vực cấp thoát nước và kỹ thuật môi trường nhờ thiết kế gọn nhẹ, thuận tiện cho quá trình lắp đặt, vận hành và bảo trì. Khả năng cho vật rắn có đường kính đến 24mm đi qua giúp máy đáp ứng các ứng dụng bơm nước có lẫn cặn thô, hạn chế yêu cầu xử lý sơ bộ quá phức tạp đối với những nguồn nước phù hợp.

    Khi lựa chọn máy bơm Tsurumi 50PLS2.4S, đơn vị thiết kế cần xem xét đồng thời lưu lượng, cột áp, đặc tính chất lỏng và điều kiện đường ống để bảo đảm thiết bị vận hành ổn định, đáp ứng yêu cầu công nghệ.
    [​IMG]

    2. Thông số kỹ thuật máy bơm Tsurumi 50PLS2.4S
    Các thông số kỹ thuật cơ bản của sản phẩm được tổng hợp như sau:

    Thông số

    Model: 50PLS2.4S
    Công suất: 0.4kw/220V
    Qmax = 0.34 m3/min
    Hmax = 7.1 m
    Họng xả: DN 50mm
    Kích thước DxRxC: 335x150x200mm
    Trọng lượng (trừ dây cáp): 6.7kg
    Nhiệt độ chất lỏng: 0 - 40 độ C
    Vật rắn cho phép qua: 24mm
    Cáp tiêu chuẩn: 5m
    Hãng sản xuất: Tsurumi - Japan

    Những thông số trên là cơ sở để đánh giá khả năng đáp ứng của máy bơm đối với từng hệ thống cụ thể. Cần lưu ý rằng lưu lượng tối đa và cột áp tối đa là các giá trị giới hạn tại những điều kiện vận hành tương ứng, không nhất thiết đạt đồng thời trong thực tế.

    3. Phân tích các thông số kỹ thuật quan trọng
    Công suất 0,4kW, điện áp 220V
    Động cơ công suất 0,4kW tương đương 400W, phù hợp với các ứng dụng bơm nước thải có quy mô nhỏ và vừa, nơi yêu cầu lưu lượng tương đối cao nhưng cột áp không lớn. Nguồn điện 220V tạo điều kiện thuận lợi khi lắp đặt tại hộ gia đình, khu dịch vụ, cơ sở sản xuất nhỏ và các công trình không bố trí nguồn điện ba pha.

    Khi thiết kế hệ thống điện, cần lựa chọn thiết bị bảo vệ phù hợp với dòng điện định mức, đặc tính khởi động và yêu cầu chống rò điện. Việc đấu nối phải tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất, đồng thời bảo đảm điều kiện an toàn trong môi trường ẩm ướt.

    Lưu lượng tối đa Qmax = 0,34m³/phút
    Lưu lượng tối đa 0,34m³/phút tương đương khoảng 20,4m³/h. Đây là thông số thể hiện khả năng vận chuyển chất lỏng của bơm trong điều kiện làm việc tương ứng.

    Trong hệ thống thoát nước, lưu lượng thực tế cần được xác định theo lượng nước phát sinh, chu kỳ hoạt động và thời gian yêu cầu để tháo cạn bể. Khi tính toán, kỹ sư cần đối chiếu đường đặc tính Q–H của máy với tổn thất áp lực trên đường ống, các van, cút nối và chênh lệch cao độ. Nếu hệ thống có tổn thất lớn, lưu lượng thực tế sẽ thấp hơn giá trị cực đại.

    Cột áp tối đa Hmax = 7,1m
    Cột áp 7,1m cho thấy máy phù hợp với những hệ thống bơm có độ cao nâng và trở lực đường ống tương đối thấp. Khi lựa chọn thiết bị, cần phân biệt cột áp tĩnh với tổng cột áp yêu cầu của hệ thống. Tổng cột áp bao gồm chênh lệch cao độ giữa điểm hút và điểm xả, cùng tổn thất thủy lực trên tuyến ống.

    Đối với công trình có đường ống dài, nhiều đoạn co hoặc điểm xả cao, cần tính toán tổng cột áp trước khi quyết định sử dụng model này. Việc lựa chọn bơm chỉ dựa trên Hmax mà không xem xét đường đặc tính vận hành có thể dẫn đến lưu lượng không đạt yêu cầu.

    Họng xả DN50 và vật rắn cho phép qua 24mm
    Họng xả DN50mm thuận tiện cho việc kết nối với hệ thống đường ống thoát nước có kích thước danh nghĩa tương ứng. Đường kính ống thực tế cần được lựa chọn theo lưu lượng, vận tốc dòng chảy và tổn thất áp lực.

    Khả năng cho vật rắn có đường kính đến 24mm đi qua giúp bơm xử lý nước có chứa một số loại cặn thô hoặc tạp chất kích thước phù hợp. Tuy nhiên, thông số này không đồng nghĩa máy có thể bơm mọi loại rác. Giẻ vải, dây sợi dài, vật liệu dạng màng hoặc tạp chất dễ quấn vào bộ phận thủy lực vẫn có nguy cơ gây tắc nghẽn. Vì vậy, cần đánh giá đặc tính nước thải và bố trí song chắn rác khi điều kiện công nghệ yêu cầu.

    Kích thước, trọng lượng và nhiệt độ chất lỏng
    Với kích thước 335 × 150 × 200mm và trọng lượng 6,7kg chưa tính dây cáp, thiết bị có ưu điểm về khả năng bố trí trong không gian hạn chế và thuận tiện khi di chuyển phục vụ bảo trì.

    Phạm vi nhiệt độ chất lỏng 0–40°C phù hợp với nhiều nguồn nước thải sinh hoạt và nước thoát thông thường. Đối với nước thải công nghiệp có tính ăn mòn, chứa hóa chất hoặc nhiệt độ vượt giới hạn này, cần kiểm tra tính tương thích vật liệu và điều kiện làm việc trước khi sử dụng.

    Cáp điện tiêu chuẩn dài 5m cần được xem xét khi xác định vị trí lắp đặt, tủ điện và phương án đấu nối. Không nên tự ý nối dài cáp trong môi trường ngập nước nếu chưa có giải pháp kỹ thuật đáp ứng yêu cầu kín nước và an toàn điện.

    4. Ứng dụng trong hệ thống cấp thoát nước và xử lý môi trường
    Máy bơm Tsurumi 50PLS2.4S có thể được xem xét cho các ứng dụng sau:

    • Thoát nước sinh hoạt: Bơm chuyển nước thải tại bể thu gom của nhà ở, nhà hàng, khách sạn và các công trình dịch vụ có quy mô phù hợp.
    • Thoát nước tầng hầm: Hỗ trợ tháo nước tại hố thu, khu vực kỹ thuật hoặc vị trí có nguy cơ đọng nước, với điều kiện cột áp và lưu lượng đáp ứng yêu cầu thực tế.
    • Hệ thống xử lý nước thải: Chuyển nước giữa các bể thu gom, bể trung gian hoặc công đoạn xử lý có đặc tính chất lỏng tương thích với thiết bị.
    • Công trình thoát nước quy mô nhỏ: Phục vụ các điểm thu nước, khu vực vệ sinh công nghiệp và một số ứng dụng bơm chuyển nước có lẫn tạp chất rắn phù hợp.
    Đối với nước thải công nghiệp, cần đánh giá thành phần hóa học, độ pH, hàm lượng chất rắn và khả năng xuất hiện tạp chất dạng sợi. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ, nguy cơ tắc nghẽn và chi phí vận hành.
    Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call)
    Email: [email protected]
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm nước thải trục ngang Tsurumi PLS
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)