1. Tổng quan về máy bơm chìm Tsurumi MBS 150/2/G40V 5TA Máy bơm nước thải rác Tsurumi 1.1Kw; model: MBS 150/2/G40V 5TA là thiết bị bơm nước được sử dụng trong các hệ thống thu gom, thoát nước và chuyển tải chất lỏng. Model có công suất động cơ 1,1 kW, sử dụng nguồn điện ba pha 380 V, họng xả 40 mm và được trang bị phao báo mực nước tự động. Máy đạt lưu lượng tối đa 340 lít/phút và cột áp tối đa 19 m. Thiết bị đi kèm cáp điện tiêu chuẩn dài 5 m, thuận tiện cho việc bố trí tại các hố thu và bể chứa phù hợp với điều kiện lắp đặt. Một đặc điểm đáng chú ý là máy có phao tự động và rọ chắn rác. Phao hỗ trợ điều khiển hoạt động theo mực nước, trong khi rọ chắn rác giúp hạn chế một phần vật thể đi vào cửa hút. Hai bộ phận này góp phần hỗ trợ quá trình vận hành tại những vị trí có lưu lượng nước thay đổi. 2. Phân tích thông số kỹ thuật Các thông số cơ bản của máy bơm Tsurumi MBS 150/2/G40V 5TA gồm: Model: MBS 150/2/G40V 5TA. Công suất động cơ: 1,1 kW. Điện áp: 380 V, ba pha. Lưu lượng tối đa (Qmax): 340 lít/phút, tương đương 20,4 m³/h. Cột áp tối đa (Hmax): 19 m. Đường kính họng xả: 40 mm. Nhiệt độ chất lỏng: 0–40°C. Chiều dài cáp tiêu chuẩn theo thông tin cung cấp: 5 m. Điều khiển: Phao báo mực nước tự động. Trang bị: Rọ chắn rác. Nhà sản xuất: Tsurumi – Trung Quốc. Công suất 1,1 kW và nguồn điện 380 V Công suất 1,1 kW là thông số quan trọng khi tính toán lựa chọn thiết bị và thiết kế hệ thống điện. Nguồn điện ba pha 380 V thường được sử dụng tại các nhà xưởng, trạm bơm và công trình kỹ thuật. Khi lắp đặt, cần kiểm tra dòng điện định mức, tần số nguồn, phương thức khởi động và yêu cầu bảo vệ động cơ theo nhãn máy. Thiết bị bảo vệ phải phù hợp với thông số điện của bơm. Lưu lượng tối đa 340 lít/phút Lưu lượng 340 lít/phút tương đương 20,4 m³/h. Đây là giá trị tối đa được cung cấp, không phải lưu lượng cố định trong mọi điều kiện vận hành. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào cột áp tổng, chiều dài đường ống, đường kính ống, số lượng phụ kiện và tổn thất thủy lực. Vì vậy, cần xác định điểm làm việc trên đường đặc tính bơm để bảo đảm thiết bị đáp ứng yêu cầu của công trình. Cột áp tối đa 19 m Cột áp biểu thị khả năng cung cấp năng lượng để vận chuyển chất lỏng qua hệ thống. Khi tính toán, cần xem xét chiều cao nâng tĩnh và tổn thất áp suất trên toàn tuyến ống. Lưu ý rằng lưu lượng tối đa và cột áp tối đa thường không xuất hiện đồng thời. Việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên điều kiện vận hành thực tế thay vì chỉ so sánh hai giá trị cực đại. Họng xả 40 mm Đường kính họng xả quyết định kích thước kết nối với đường ống và phụ kiện. Hệ thống đường ống cần được thiết kế phù hợp nhằm hạn chế tổn thất thủy lực và bảo đảm khả năng chuyển tải chất lỏng. 3. Vai trò của phao tự động và rọ chắn rác Phao tự động hỗ trợ điều khiển máy bơm theo sự thay đổi mực nước trong hố thu. Khi mực nước đạt ngưỡng kích hoạt, phao gửi tín hiệu điều khiển để máy bơm vận hành; khi nước hạ đến ngưỡng ngắt, hệ thống dừng bơm theo cơ chế thiết kế. Cơ chế này giúp giảm nhu cầu đóng ngắt thủ công và hỗ trợ kiểm soát mực nước tại các vị trí thu gom. Để phao hoạt động ổn định, cần bố trí đủ không gian chuyển động, tránh mắc vào thành bể, đường ống hoặc dây cáp. Rọ chắn rác có nhiệm vụ giữ lại một phần vật thể tại cửa hút, tùy thuộc vào kích thước khe và đặc tính của rác. Bộ phận này không có chức năng nghiền rác và không bảo đảm xử lý được mọi loại chất rắn. Đáng lưu ý, dòng MBS sử dụng cánh bơm đa kênh hở, thiên về khả năng tạo cột áp cao. Tài liệu dòng sản phẩm công bố kích thước chất rắn tối đa đi qua thủy lực bơm là 6 mm. Vì vậy, model phù hợp hơn với chất lỏng tương đối sạch hoặc có lượng chất rắn nhỏ, thay vì nước thải chứa nhiều rác thô. 4. Ứng dụng của máy bơm Tsurumi MBS 150/2/G40V 5TA Thoát nước tại hố thu: Máy có thể được xem xét để chuyển nước từ hố thu sang tuyến ống thoát hoặc công đoạn xử lý tiếp theo. Cần xác định lưu lượng yêu cầu và cột áp hệ thống trước khi lựa chọn. Hệ thống thu gom nước tại nhà xưởng: Thiết bị có thể được cân nhắc cho các vị trí thu gom nước sàn hoặc nước thoát có đặc tính phù hợp. Đối với nước thải công nghiệp, cần kiểm tra thành phần hóa học và khả năng tương thích vật liệu. Chuyển nước giữa các bể xử lý: Trong hệ thống xử lý nước thải quy mô nhỏ, máy có thể đảm nhiệm nhiệm vụ chuyển nước giữa các công đoạn nếu điều kiện lưu lượng và cột áp đáp ứng yêu cầu thiết kế. Thoát nước tại công trình dân dụng: Model có thể được xem xét cho một số hố thu, khu vực thấp cốt hoặc hệ thống thoát nước có nhu cầu vận hành tự động theo mực nước. Hệ thống bơm có chế độ vận hành tự động: Phao đi kèm hỗ trợ điều khiển hoạt động theo mực nước, phù hợp với những vị trí có lượng nước thu gom biến động theo thời gian. Với các ứng dụng chứa nhiều rác sợi, giẻ vải, túi nilon hoặc chất rắn kích thước lớn, cần xem xét thiết bị bơm chuyên dụng và giải pháp chắn rác phù hợp. 5. Lưu ý khi lắp đặt và vận hành Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra nguồn điện ba pha 380 V, thiết bị bảo vệ động cơ và tình trạng cáp điện. Chiều dài cáp 5 m cần được đối chiếu với khoảng cách thực tế từ vị trí đặt bơm đến điểm đấu nối an toàn. Nhiệt độ chất lỏng được cung cấp trong khoảng 0–40°C. Khi sử dụng với nước thải công nghiệp, cần đánh giá thêm pH, thành phần hóa học và khả năng ăn mòn vật liệu. Trong quá trình vận hành, nên kiểm tra định kỳ phao, rọ chắn rác, cửa hút và đường ống. Nếu lưu lượng giảm bất thường, cần kiểm tra khả năng tắc nghẽn và điều kiện làm việc của hệ thống. 6. Tư vấn cung cấp máy bơm chìm Tsurumi MBS 150/2/G40V 5TA CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy bơm nước thải có rọ chắn rác