Trong các hệ thống thu gom và xử lý nước thải quy mô lớn, máy bơm chìm đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển nước thải giữa các bể công nghệ, trạm bơm trung gian và tuyến xả. Khi lưu lượng và cột áp của hệ thống tăng, việc lựa chọn máy bơm cần dựa trên tính toán thủy lực, đặc tính chất lỏng và điều kiện vận hành thực tế. Bơm nước thải Tsurumi 150B422 là model bơm chìm nước thải công suất 22 kW, họng xả DN150, được định hướng cho các hệ thống yêu cầu khả năng vận chuyển nước thải với lưu lượng lớn và cột áp cao. Theo thông số kỹ thuật được cung cấp, Tsurumi 150B422 có công suất 22 kW/380 V, lưu lượng tối đa Qmax = 4,5 m³/phút, cột áp tối đa Hmax = 35,1 m và họng xả DN150. Với lưu lượng tương đương khoảng 270 m³/giờ, model này có thể được xem xét cho trạm bơm nước thải đô thị, khu công nghiệp, nhà máy xử lý nước thải tập trung và các hệ thống chuyển tải nước cần vượt qua chênh lệch cao độ đáng kể. Thông số kỹ thuật Tsurumi 150B422 Tsurumi 150B422 sử dụng động cơ công suất 22 kW, điện áp 380 V, phù hợp với hệ thống điện công nghiệp ba pha. Họng xả DN150 cho phép kết nối với tuyến ống có đường kính danh nghĩa 150 mm và phục vụ các hệ thống cần chuyển tải lưu lượng lớn. Thông số Giá trị Model Tsurumi 150B422 Loại bơm Bơm chìm nước thải Công suất 22 kW Điện áp 380 V Lưu lượng tối đa 4,5 m³/phút Lưu lượng quy đổi Khoảng 270 m³/giờ Cột áp tối đa 35,1 m Họng xả DN150 Nhiệt độ chất lỏng 0 – 40°C Vật liệu thân, cánh Gang FC200 Vật liệu trục Inox 420J2 Cáp tiêu chuẩn 10 m Bộ phận hỗ trợ bôi trơn Oil Lifter Nhà sản xuất Tsurumi – Japan Qmax 4,5 m³/phút và Hmax 35,1 m là các giá trị cực đại cần được hiểu theo đường đặc tính của máy bơm. Trong thiết kế công trình, lưu lượng thực tế phụ thuộc vào tổng cột áp của hệ thống. Vì vậy, cần xác định điểm làm việc Q-H trước khi lựa chọn thiết bị. Phân tích lưu lượng 4,5 m³/phút Lưu lượng tối đa 4,5 m³/phút tương đương khoảng 270 m³/giờ. Đây là mức lưu lượng phù hợp với các trạm bơm có quy mô tương đối lớn, đặc biệt tại những công trình cần vận chuyển nước thải liên tục hoặc theo chu kỳ. Trong hệ thống xử lý nước thải, lưu lượng bơm có thể thay đổi theo thời gian. Ban ngày, lưu lượng nước thải sinh hoạt thường tăng theo nhu cầu sử dụng nước; trong khu công nghiệp, lưu lượng có thể phụ thuộc vào lịch sản xuất. Vì vậy, máy bơm cần được lựa chọn theo lưu lượng thiết kế và điều kiện vận hành thực tế. Qmax không đồng nghĩa với lưu lượng máy luôn đạt 4,5 m³/phút. Khi chiều cao nâng tăng, tổn thất trên đường ống tăng hoặc tuyến ống có nhiều thiết bị cục bộ, lưu lượng vận hành sẽ thay đổi. Kỹ sư cần sử dụng đường đặc tính Q-H của Tsurumi 150B422 để xác định lưu lượng tại cột áp yêu cầu. Cột áp tối đa 35,1 m Hmax = 35,1 m là thông số đáng chú ý của Tsurumi 150B422. So với những model có cột áp thấp hơn trong cùng nhóm họng xả, cấu hình này phù hợp hơn với những hệ thống có yêu cầu nâng nước lên cao hoặc có tổn thất đường ống đáng kể. Tổng cột áp hệ thống được xác định từ nhiều thành phần, bao gồm cột áp tĩnh, tổn thất ma sát dọc đường ống và tổn thất cục bộ. Các yếu tố như chiều dài đường ống, đường kính ống, vận tốc dòng chảy, số lượng co, van, tê và các thiết bị phụ trợ đều ảnh hưởng đến tổng cột áp. Do đó, nếu công trình yêu cầu cột áp khoảng 20–30 m, cần đối chiếu điểm làm việc tương ứng trên đường cong bơm để kiểm tra khả năng đáp ứng lưu lượng. Không nên lựa chọn máy chỉ dựa vào Hmax vì ở vùng gần cột áp cực đại, lưu lượng thực tế có thể giảm đáng kể. Họng xả DN150 và thiết kế đường ống Tsurumi 150B422 sử dụng họng xả DN150. Kích thước này phù hợp với các hệ thống vận chuyển nước thải có lưu lượng lớn, tuy nhiên đường kính đường ống thực tế cần được tính toán dựa trên lưu lượng, vận tốc dòng chảy và tổn thất thủy lực. Trong hệ thống nước thải, việc lựa chọn đường ống quá nhỏ có thể làm tăng vận tốc dòng chảy và tổn thất ma sát, từ đó làm tăng cột áp yêu cầu của máy bơm. Ngược lại, đường ống quá lớn có thể làm tăng chi phí đầu tư và ảnh hưởng đến vận tốc tự làm sạch của tuyến ống. Do đó, DN150 nên được xem là thông số kết nối của bơm; còn đường kính và cấu hình tuyến ống cần được kỹ sư tính toán theo điều kiện cụ thể của dự án. Vật liệu gang FC200 và trục inox 420J2 Thân và cánh của Tsurumi 150B422 sử dụng gang FC200. Vật liệu này có khả năng chịu tải cơ học phù hợp với nhiều ứng dụng bơm công nghiệp và hệ thống nước thải. Trục bơm sử dụng inox 420J2, có đặc tính cơ học phù hợp với yêu cầu truyền mô-men xoắn từ động cơ tới cánh bơm. Việc sử dụng vật liệu này cho trục giúp đáp ứng yêu cầu về độ cứng và khả năng làm việc của bộ phận quay. Tuy nhiên, đối với nước thải công nghiệp có tính ăn mòn hoặc chứa hóa chất đặc thù, cần kiểm tra thành phần chất lỏng trước khi lựa chọn. Các thông số như pH, chloride, sulfate, dầu mỡ và nồng độ hóa chất có thể ảnh hưởng đến độ bền vật liệu. Oil Lifter – giải pháp hỗ trợ bôi trơn phớt Tsurumi 150B422 được trang bị bộ phận nâng dầu Oil Lifter. Đây là sáng chế của Tsurumi, được thiết kế để hỗ trợ duy trì quá trình cung cấp dầu bôi trơn cho cụm phớt cơ khí trong quá trình bơm hoạt động. Đối với máy bơm chìm, phớt cơ khí có chức năng ngăn nước thải xâm nhập vào khoang động cơ. Bề mặt làm kín phải chịu ma sát và nhiệt trong quá trình vận hành. Nếu điều kiện bôi trơn không phù hợp, phớt có thể bị gia tăng mài mòn. Oil Lifter hỗ trợ đưa dầu tới khu vực làm kín, giúp duy trì điều kiện bôi trơn và làm mát cho cụm phớt. Về mặt kỹ thuật, đây là một cấu tạo có ý nghĩa đối với độ bền của hệ thống làm kín và độ tin cậy của máy bơm trong môi trường nước thải. Ứng dụng của Tsurumi 150B422 Với công suất 22 kW, Qmax 4,5 m³/phút, Hmax 35,1 m và họng xả DN150, model Tsurumi 150B422 có thể được sử dụng trong nhiều công trình môi trường và công nghiệp. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm: Trạm bơm nước thải sinh hoạt quy mô lớn. Trạm bơm nước thải đô thị. Hệ thống thu gom nước thải khu dân cư. Trạm bơm trung chuyển trong nhà máy xử lý nước thải. Bể gom và bể điều hòa. Hệ thống xử lý nước thải khu công nghiệp. Hệ thống thoát nước sản xuất. Trạm bơm nước mưa và chống ngập. Hệ thống chuyển tải nước thải qua tuyến ống dài. Công trình cần nâng nước lên cao với cột áp đáng kể. Đối với trạm bơm có lưu lượng biến động, có thể bố trí nhiều bơm theo cấu hình hoạt động luân phiên hoặc kết hợp. Hệ thống điều khiển mức nước có thể kích hoạt từng bơm tùy theo mực nước trong bể, qua đó điều chỉnh năng lực bơm theo nhu cầu thực tế. Nhiệt độ chất lỏng và điều kiện làm việc Phạm vi nhiệt độ chất lỏng của Tsurumi 150B422 là 0 – 40°C. Khoảng nhiệt độ này phù hợp với nhiều dòng nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp thông thường sau khi được kiểm soát nhiệt độ. Đối với nước thải có nhiệt độ cao hơn 40°C, cần kiểm tra yêu cầu kỹ thuật trước khi đưa máy vào vận hành. Nhiệt độ có thể tác động đến phớt cơ khí, dầu bôi trơn, vật liệu cách điện và các bộ phận bên trong động cơ. Ngoài nhiệt độ, cần khảo sát hàm lượng chất rắn, kích thước chất rắn, dầu mỡ và thành phần hóa học của nước thải. Những thông số này quyết định mức độ phù hợp của máy bơm với môi trường làm việc. Cáp tiêu chuẩn 10 m và yêu cầu lắp đặt Tsurumi 150B422 được cung cấp với cáp tiêu chuẩn dài 10 m. Khi thiết kế trạm bơm, cần xác định chiều sâu bể và khoảng cách từ vị trí đặt bơm tới tủ điều khiển để đảm bảo chiều dài cáp đáp ứng yêu cầu. Động cơ công suất 22 kW/380 V cần được kết nối với hệ thống điện phù hợp. Tủ điều khiển cần có thiết bị bảo vệ quá tải, mất pha, lệch pha và các chức năng điều khiển theo mực nước nếu công trình yêu cầu. Trong quá trình vận hành, cần kiểm tra định kỳ cáp điện, phớt cơ khí, cánh bơm, khoang dầu và các thiết bị bảo vệ. Công tác bảo dưỡng đúng lịch giúp phát hiện sớm các bất thường và giảm nguy cơ dừng máy ngoài kế hoạch. Địa chỉ cung cấp bơm nước thải Tsurumi 150B422 chính hãng giá tốt CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm nước thải thân gang Tsurumi