Tư vấn kỹ thuật về máy bơm chìm phòng nổ Tsurumi 100KTX211

Thảo luận trong 'Máy Móc - Thiết Bị' bắt đầu bởi MATRA, 9/9/26.

  1. MATRA
    Offline

    MATRA Active Member

    Trong các công trình khai thác mỏ, nhà máy dầu khí, hóa chất, khu vực xử lý nước thải công nghiệp hoặc những vị trí có khả năng hình thành môi trường chứa khí, hơi dễ cháy, việc lựa chọn máy bơm không chỉ dựa trên lưu lượng và cột áp mà còn phải quan tâm đến đặc tính phòng nổ của động cơ. Bơm chìm phòng nổ Tsurumi 100KTX211 là máy bơm chìm phòng nổ 3 pha, công suất 11 kW, họng xả DN100, được định hướng cho các nhiệm vụ thoát nước công nghiệp yêu cầu cột áp tương đối cao.

    Dòng KTX được Tsurumi phát triển dưới dạng bơm chìm thoát nước phòng nổ, sử dụng kết cấu thân gang và cánh bán hở bằng gang crom cao, phù hợp với các điều kiện làm việc có yêu cầu về khả năng chống mài mòn.
    [​IMG]

    1. Thông số kỹ thuật Tsurumi 100KTX211
    Các thông số chính của máy gồm:

    Thông số Giá trị
    Model Tsurumi 100KTX211
    Công suất 11 kW
    Điện áp 380 V
    Nguồn điện 3 pha
    Lưu lượng cực đại 1,43 m³/phút
    Lưu lượng quy đổi khoảng 85,8 m³/h
    Cột áp cực đại 48,4 m
    Họng xả DN100
    Vật liệu thân Gang
    Vật liệu cánh Gang
    Kết cấu cánh Bán hở
    Kích thước chất rắn qua máy khoảng 20 mm
    Động cơ Phòng nổ
    Cơ cấu bôi trơn Oil Lifter
    Nhà sản xuất Tsurumi – Japan
    Một số hồ sơ kỹ thuật của dòng KTX ghi nhận 100KTX211 có công suất 11 kW, động cơ 3 pha, họng xả 100 mm, khả năng cho chất rắn đi qua khoảng 20 mm và trọng lượng khô khoảng 184 kg, chưa bao gồm cáp.

    Với Qmax 1,43 m³/phút, lưu lượng quy đổi đạt khoảng 85,8 m³/h. Đây là mức lưu lượng phù hợp với nhiều hệ thống thoát nước công nghiệp, hố thu nước và công trình cần bơm nước lên cao.

    2. Phân tích lưu lượng và cột áp
    Thông số Qmax = 1,43 m³/phút và Hmax = 48,4 m cần được hiểu là các giá trị giới hạn trên đường đặc tính bơm, không phải điểm vận hành đồng thời.

    Khi thiết kế hệ thống, điểm làm việc thực tế phải được xác định từ quan hệ giữa đường đặc tính Q-H của bơm và đường đặc tính hệ thống. Tổng cột áp bao gồm chiều cao nâng tĩnh, tổn thất ma sát trong đường ống và tổn thất cục bộ tại van, co, tê, bộ lọc hoặc các phụ kiện khác.

    Ví dụ, nếu công trình cần bơm khoảng 70 m³/h với tổng cột áp 30–35 m, cần kiểm tra đường cong hiệu suất của 100KTX211 để xác định lưu lượng thực tế, công suất tiêu thụ và mức độ phù hợp.

    Họng xả DN100 cũng cần được phối hợp với đường ống có đường kính phù hợp. Đường ống quá nhỏ có thể làm tăng vận tốc dòng chảy và tổn thất áp suất, khiến điểm vận hành dịch chuyển khỏi vùng làm việc mong muốn.

    3. Đặc điểm động cơ phòng nổ
    Điểm quan trọng của Tsurumi 100KTX211 là động cơ được thiết kế cho ứng dụng phòng nổ. Dòng KTX thuộc nhóm bơm chìm thoát nước phòng nổ, trong khi cấu hình 3 pha được thiết kế theo hướng cột áp cao và có kết cấu tương đối gọn để thuận tiện bố trí trong không gian hạn chế.

    Đối với các khu vực có nguy cơ xuất hiện khí hoặc hơi dễ cháy, việc sử dụng động cơ phòng nổ giúp giảm nguy cơ phát sinh nguồn đánh lửa từ thiết bị điện. Tuy nhiên, việc lựa chọn máy phải căn cứ vào phân vùng nguy hiểm, nhóm khí, cấp nhiệt độ và chứng nhận phòng nổ của đúng cấu hình thiết bị.

    Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng đối với các dự án dầu khí, hóa chất và khai thác mỏ, bởi yêu cầu về chứng nhận có thể khác nhau tùy tiêu chuẩn áp dụng của từng công trình.

    4. Thân và cánh bơm bằng gang
    Tsurumi 100KTX211 sử dụng thân và cánh bằng gang. Dòng KTX được trang bị cánh gang crom cao, có khả năng chống mài mòn trong quá trình bơm nước có chứa các hạt rắn. Cấu tạo cánh bán hở cũng giúp máy phù hợp với các nhiệm vụ thoát nước công nghiệp hơn so với những cấu hình chỉ dành cho nước sạch.

    Khả năng cho chất rắn đi qua khoảng 20 mm là thông số cần được quan tâm khi thiết kế hố thu. Nếu nước chứa rác dạng sợi, dây, bao bì hoặc vật thể lớn, nên bố trí song chắn rác hoặc thiết bị tiền xử lý trước máy bơm.

    Đối với nước có tính ăn mòn hóa học cao, cần kiểm tra pH, nhiệt độ và thành phần môi chất trước khi lựa chọn vật liệu. Gang có khả năng chống mài mòn nhưng không phải là lựa chọn phù hợp cho mọi loại môi trường hóa chất.

    5. Vai trò của Oil Lifter
    Một đặc điểm đáng chú ý của máy là Oil Lifter. Đây là cơ cấu hỗ trợ đưa dầu bôi trơn đến cụm phớt cơ khí trong quá trình máy hoạt động.

    Dòng KTX sử dụng dual inside mechanical seal, với các bề mặt làm kín làm việc trong môi trường dầu. Oil Lifter hỗ trợ quá trình bôi trơn cưỡng bức cho phớt, giúp duy trì điều kiện làm việc ổn định và hỗ trợ kéo dài tuổi thọ cụm làm kín.

    Đối với bơm chìm, phớt cơ khí có nhiệm vụ ngăn nước xâm nhập vào khoang động cơ. Do đó, tình trạng phớt, dầu khoang phớt và trục bơm cần được kiểm tra định kỳ trong quá trình bảo dưỡng.

    6. Ứng dụng của Tsurumi 100KTX211
    Với công suất 11 kW, lưu lượng cực đại khoảng 85,8 m³/h, cột áp cực đại 48,4 m và họng xả DN100, máy có thể được xem xét cho các ứng dụng:

    • Thoát nước trong khu vực khai thác hầm lò.
    • Bơm nước tại hố thu nhà máy công nghiệp.
    • Thoát nước tại khu vực nhà máy dầu khí.
    • Bơm nước tích tụ tại tầng hầm, hố móng công nghiệp.
    • Thoát nước tại khu vực có khả năng xuất hiện khí hoặc hơi dễ cháy.
    • Hệ thống thu gom nước tại công trình hóa chất.
    • Thoát nước công trường có yêu cầu sử dụng thiết bị phòng nổ.
    Tsurumi giới thiệu KTX cho các nhiệm vụ thoát nước trong môi trường nguy hiểm, nơi có khả năng xuất hiện khí hoặc hơi dễ cháy; dòng KTX được định hướng cho các ứng dụng cột áp cao hơn trong nhóm bơm phòng nổ.

    7. Lưu ý khi lắp đặt và vận hành
    Do công suất động cơ lên tới 11 kW/380 V, hệ thống điện cần được thiết kế phù hợp với dòng khởi động và chế độ vận hành của động cơ 3 pha. Hồ sơ KTX thể hiện phương thức khởi động D.O.L đối với model 100KTX211.

    Đặc biệt, máy phòng nổ vẫn phải được vận hành đúng điều kiện mực nước cho phép. Hồ sơ KTX cảnh báo không vận hành máy dưới mực nước chạy liên tục C.W.L., bởi điều kiện này có thể làm phát sinh tia lửa và dẫn đến nguy cơ cháy nổ.

    Khi bảo dưỡng cần kiểm tra cáp điện, cách điện động cơ, phớt cơ khí, dầu khoang phớt, cánh bơm và tình trạng ăn mòn. Không nên tự ý thay đổi các bộ phận liên quan đến kết cấu phòng nổ.
    8. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá chi tiết
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call)
    Email: [email protected]
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm chìm phòng nổ Tsurumi
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)