Tư vấn mua sắm máy sục khí chìm Ejector Tsurumi 55-BER8

Thảo luận trong 'Máy Móc - Thiết Bị' bắt đầu bởi MATRA, 31/10/26 lúc 07:19.

  1. MATRA
    Offline

    MATRA Active Member

    1. Tổng quan về máy sục khí chìm Ejector Tsurumi 55-BER8
    Trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt, quá trình cấp oxy đóng vai trò quan trọng đối với hiệu quả phân hủy chất hữu cơ. Việc lựa chọn thiết bị sục khí cần căn cứ vào lưu lượng tuần hoàn, chiều sâu bể, đặc tính nước thải và yêu cầu vận hành của công trình.

    Máy sục khí chìm Ejector Tsurumi 55-BER8 là thiết bị được sản xuất bởi Tsurumi – Japan. Sản phẩm sử dụng cơ chế hút và hòa trộn không khí với dòng chất lỏng thông qua bộ phận Ejector. Quá trình này tạo ra dòng hỗn hợp khí – nước, hỗ trợ tăng cường trao đổi oxy trong môi trường xử lý.

    Thiết bị có công suất động cơ 5,5kW, sử dụng nguồn điện 3 pha 380V. Lưu lượng vận hành đạt 100m³/h tại cột áp 5m. Với thiết kế họng xả DN50mm, máy phù hợp để xem xét trong các hệ thống xử lý nước thải có yêu cầu tuần hoàn và sục khí cục bộ.
    [​IMG]

    2. Phân tích thông số kỹ thuật máy Tsurumi 55-BER8

    Công suất động cơ 5,5kW/380V

    Động cơ có công suất định mức 5,5kW, sử dụng nguồn điện xoay chiều ba pha 380V. Cấu hình này phù hợp với hệ thống điện công nghiệp tại các nhà máy, trạm xử lý nước thải và khu công nghiệp.

    Khi lựa chọn thiết bị, cần kiểm tra khả năng đáp ứng của tủ điện, thiết bị bảo vệ quá tải và tiết diện dây dẫn. Việc phối hợp đúng thiết bị điện giúp động cơ hoạt động ổn định trong điều kiện tải thực tế.

    Lưu lượng 100m³/h tại cột áp 5m

    Đây là thông số quan trọng khi đánh giá khả năng tuần hoàn chất lỏng của máy. Tại điểm làm việc Q = 100m³/h và H = 5m, thiết bị có khả năng tạo dòng tuần hoàn tương đối lớn trong bể xử lý.

    Lưu lượng tuần hoàn giúp phân phối oxy và hạn chế tình trạng phân tầng chất lỏng. Đồng thời, dòng chuyển động hỗ trợ duy trì trạng thái phân tán của bùn hoạt tính trong vùng ảnh hưởng của thiết bị.

    Cần lưu ý rằng 100m³/h là lưu lượng chất lỏng tại điểm làm việc được cung cấp. Thông số này không đồng nghĩa với lưu lượng không khí hoặc lượng oxy truyền vào nước. Khi thiết kế hệ thống, cần đánh giá riêng hiệu suất truyền oxy theo điều kiện thực tế.

    Cột áp tối đa Hmax = 6m

    Cột áp tối đa 6m thể hiện giới hạn cột áp theo đặc tính thủy lực của thiết bị. Trong quá trình lựa chọn, kỹ sư cần đối chiếu thông số này với chiều sâu lắp đặt, tổn thất đường ống và yêu cầu tuần hoàn.

    Không nên sử dụng Hmax làm điểm làm việc thiết kế mặc định. Cần ưu tiên xác định điểm giao giữa đường đặc tính máy và đường đặc tính hệ thống.

    Họng xả DN50mm

    Đầu xả có kích thước danh nghĩa DN50mm. Thông số này cần được đối chiếu với đường ống, phụ kiện kết nối và cấu hình lắp đặt.

    Việc thiết kế đường ống phù hợp giúp hạn chế tổn thất áp lực và duy trì lưu lượng tuần hoàn theo yêu cầu.

    Nhiệt độ chất lỏng từ 0–40°C

    Thiết bị được thiết kế để làm việc trong môi trường chất lỏng có nhiệt độ từ 0 đến 40°C. Phạm vi này đáp ứng nhiều điều kiện xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp thông thường.

    Đối với nước thải có nhiệt độ cao, cần kiểm tra điều kiện vận hành trước khi lựa chọn.

    Khả năng cho vật rắn qua 35 × 35mm

    Thông số vật rắn cho phép qua là 35 × 35mm. Đây là yếu tố cần quan tâm khi sử dụng trong môi trường nước thải có chứa cặn và tạp chất.

    Tuy nhiên, không nên xem đây là khả năng xử lý mọi loại rác thải. Các vật liệu dạng sợi dài, giẻ lau hoặc tạp chất dễ quấn vẫn cần được kiểm soát bằng song chắn rác phù hợp.

    3. Đặc điểm nổi bật của công nghệ Ejector
    Nguyên lý Ejector dựa trên quá trình tạo dòng chất lỏng chuyển động qua bộ phận dẫn hướng và hòa trộn. Dòng chất lỏng tạo điều kiện hình thành vùng áp suất thấp, hỗ trợ hút không khí từ môi trường bên ngoài.

    Không khí sau đó được đưa vào vùng hòa trộn với dòng nước. Hỗn hợp khí – nước được phân tán trở lại môi trường xử lý, tạo điều kiện tăng cường tiếp xúc giữa pha khí và pha lỏng.

    Cơ chế này mang lại một số lợi ích trong vận hành:

    • Tạo dòng tuần hoàn và khuấy trộn chất lỏng trong bể.
    • Hỗ trợ phân phối oxy đến các vùng xử lý.
    • Hạn chế hiện tượng lắng cặn tại khu vực có dòng tuần hoàn phù hợp.
    • Kết hợp quá trình cấp khí và khuấy trộn trong cùng một thiết bị.
    Hiệu quả truyền oxy thực tế phụ thuộc vào độ sâu ngập, đặc tính nước thải, nhiệt độ, hàm lượng chất rắn và điều kiện lắp đặt. Vì vậy, cần sử dụng số liệu thử nghiệm hoặc tài liệu hiệu suất của nhà sản xuất để tính toán lượng oxy cấp cho công trình.

    4. Công nghệ nâng dầu Oil Lifter độc quyền
    Một đặc điểm đáng chú ý của máy sục khí chìm Tsurumi 55-BER8 là được trang bị bộ phận nâng dầu Oil Lifter.

    Bộ phận này có chức năng hỗ trợ duy trì quá trình cấp dầu bôi trơn cho khu vực trục và ổ trục ngay cả khi lượng dầu trong buồng dầu xuống thấp. Nhờ cơ chế hỗ trợ tuần hoàn dầu, Oil Lifter góp phần duy trì điều kiện bôi trơn trong quá trình vận hành.

    Đặc điểm này có ý nghĩa đối với thiết bị hoạt động liên tục trong môi trường nước thải. Việc duy trì điều kiện bôi trơn phù hợp giúp hạn chế hao mòn cơ học và hỗ trợ kéo dài tuổi thọ các chi tiết chuyển động.

    Tuy nhiên, Oil Lifter không thay thế quy trình kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ. Người vận hành vẫn cần kiểm tra tình trạng dầu, phớt cơ khí và các bộ phận liên quan theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

    5. Ứng dụng thực tế của máy sục khí chìm Tsurumi 55-BER8
    Với công suất 5,5kW và lưu lượng tuần hoàn 100m³/h tại cột áp 5m, Tsurumi 55-BER8 có thể được xem xét cho các ứng dụng sau:

    Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp: Thiết bị hỗ trợ khuấy trộn và cấp khí tại các bể xử lý phù hợp. Dòng tuần hoàn góp phần duy trì sự phân bố của bùn và chất lỏng trong vùng hoạt động.

    Trạm xử lý nước thải sinh hoạt: Có thể ứng dụng tại các bể cần kết hợp khuấy trộn với quá trình đưa không khí vào nước. Việc lựa chọn cần căn cứ vào tải lượng ô nhiễm và nhu cầu oxy của hệ thống.

    Bể điều hòa nước thải: Dòng tuần hoàn giúp hạn chế phân tầng và hỗ trợ duy trì trạng thái đồng nhất của nước thải. Điều này góp phần ổn định đặc tính dòng nước trước khi chuyển sang công đoạn xử lý tiếp theo.

    Các công trình xử lý nước thải tập trung: Thiết bị có thể được xem xét tại những vị trí cần tăng cường trao đổi khí và tuần hoàn chất lỏng. Kỹ sư cần kiểm tra khả năng bao phủ dòng chảy để tránh hình thành vùng chết trong bể.

    6. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call)
    Email: [email protected]
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy sục khí chìm Tsurumi BER
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)