Địa chỉ cung cấp bơm nước thải Tsurumi 100B42.2 chính hãng giá tốt

Thảo luận trong 'Máy Móc - Thiết Bị' bắt đầu bởi MATRA, 12/8/26 lúc 10:44.

  1. MATRA
    Offline

    MATRA Active Member

    Trong các hệ thống thu gom và xử lý nước thải, bơm chìm là thiết bị có nhiệm vụ vận chuyển nước từ hố thu, bể gom đến các công trình xử lý tiếp theo hoặc tuyến xả. Đối với những hệ thống có lưu lượng nước thải tương đối lớn, việc lựa chọn bơm cần được thực hiện dựa trên các thông số thủy lực như lưu lượng, cột áp, đường kính đường ống và đặc tính chất lỏng. Bên cạnh đó, cấu tạo cơ khí, vật liệu chế tạo, khả năng làm kín và phương thức bảo vệ động cơ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của thiết bị.

    Máy bơm nước thải Tsurumi 100B42.2 là model bơm chìm nước thải do Tsurumi – Japan sản xuất, sử dụng động cơ công suất 2,2 kW/380 V, lưu lượng tối đa 1,5 m³/phút, tương đương khoảng 90 m³/giờ, và cột áp tối đa 16 m. Bơm được thiết kế với họng xả DN100, thân và cánh bằng gang, phạm vi nhiệt độ chất lỏng 0 – 40°C, đồng thời được trang bị bộ phận nâng dầu Oil Lifter hỗ trợ duy trì điều kiện bôi trơn cho cụm phớt trong quá trình vận hành.

    1. Thông số kỹ thuật Tsurumi 100B42.2
    Các thông số chính của model Tsurumi 100B42.2 gồm:

    Thông số Giá trị
    Model Tsurumi 100B42.2
    Thương hiệu Tsurumi
    Nhà sản xuất Tsurumi – Japan
    Loại thiết bị Bơm chìm nước thải
    Công suất 2,2 kW
    Điện áp 380 V
    Lưu lượng tối đa 1,5 m³/phút
    Lưu lượng quy đổi Khoảng 90 m³/giờ
    Cột áp tối đa 16 m
    Họng xả DN100
    Nhiệt độ chất lỏng 0 – 40°C
    Vật liệu thân bơm Gang
    Vật liệu cánh bơm Gang
    Bộ phận nâng dầu Oil Lifter
    Cáp tiêu chuẩn 6 m
    Nhà sản xuất Tsurumi – Japan
    Công suất động cơ 2,2 kW/380 V cho phép Tsurumi 100B42.2 được triển khai trong các hệ thống điện 3 pha phổ biến tại nhà máy, trạm xử lý nước thải, khu công nghiệp, cơ sở sản xuất và công trình hạ tầng kỹ thuật.

    2. Phân tích lưu lượng 1,5 m³/phút
    Tsurumi 100B42.2 có Qmax = 1,5 m³/phút, tương đương khoảng 90 m³/giờ. Đây là lưu lượng tối đa theo điều kiện tương ứng với đường đặc tính của bơm. Trong thực tế, lưu lượng vận hành phụ thuộc vào tổng cột áp và đặc tính của hệ thống đường ống.

    Đối với công trình xử lý nước thải, lưu lượng thiết kế cần được xác định dựa trên lượng nước thải trung bình, lưu lượng cực đại, dung tích bể điều hòa và chế độ vận hành của các công đoạn phía sau. Khi hệ thống có lưu lượng biến động theo thời gian, việc sử dụng bơm chìm kết hợp điều khiển theo mực nước có thể giúp điều chỉnh chu kỳ bơm phù hợp.

    Không nên lấy Qmax làm lưu lượng thiết kế mặc định. Điểm làm việc thực tế cần được xác định từ giao điểm giữa đường đặc tính Q-H của bơm và đường đặc tính thủy lực của hệ thống.

    3. Cột áp tối đa 16 m
    Thông số Hmax = 16 m thể hiện khả năng tạo cột áp tối đa của Tsurumi 100B42.2 theo đặc tính thiết bị.

    Trong một hệ thống bơm nước thải, tổng cột áp không chỉ bao gồm chiều cao nâng theo phương đứng mà còn bao gồm tổn thất áp lực trên đường ống và các phụ kiện. Các yếu tố như chiều dài tuyến ống, đường kính ống, độ nhám, số lượng co, van, tê, cút và thiết bị xử lý đều có thể làm tăng tổn thất thủy lực.

    Do đó, nếu chiều cao hình học của hệ thống nằm trong khoảng 10 m, chưa thể kết luận bơm có đáp ứng được hay không. Cần cộng thêm tổn thất đường ống để xác định tổng cột áp động lực học. Sau đó, điểm làm việc được đối chiếu với đường đặc tính của Tsurumi 100B42.2.

    4. Họng xả DN100
    Tsurumi 100B42.2 sử dụng họng xả DN100, phù hợp với các hệ thống đường ống có đường kính danh nghĩa 100 mm theo cấu hình thiết kế.

    Với lưu lượng cực đại khoảng 90 m³/giờ, họng xả DN100 tạo điều kiện kết nối với tuyến ống có tiết diện phù hợp với nhiệm vụ vận chuyển nước thải lưu lượng lớn hơn so với các model họng xả DN50 hoặc DN80.

    Trong thiết kế đường ống nước thải, cần cân đối giữa đường kính, vận tốc dòng chảy và tổn thất áp lực. Đường ống quá nhỏ có thể làm tăng vận tốc và tổn thất ma sát, trong khi đường kính quá lớn có thể làm tăng chi phí đầu tư. Vì vậy, DN100 cần được xem xét đồng bộ với lưu lượng thực tế và điều kiện thủy lực của toàn hệ thống.

    5. Vật liệu thân và cánh bằng gang
    Thân và cánh bơm Tsurumi 100B42.2 được chế tạo bằng gang, tạo thành kết cấu cơ khí có độ cứng phù hợp với nhiệm vụ bơm nước bẩn và nước thải thông thường.

    Thân bơm giữ vai trò bao che, định hướng dòng chất lỏng và duy trì hình dạng đường dẫn thủy lực. Cánh bơm là bộ phận truyền năng lượng từ động cơ sang dòng nước, tạo ra lưu lượng và cột áp.

    Đối với các hệ thống nước thải có thành phần hóa học đặc biệt, cần đánh giá tính tương thích của vật liệu trước khi lựa chọn. Các yếu tố như pH, hàm lượng chloride, hóa chất công nghiệp, dầu mỡ và chất ăn mòn có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ của vật liệu nếu nằm ngoài phạm vi thiết kế.

    6. Oil Lifter – bộ phận nâng dầu của Tsurumi
    Một trong những đặc điểm kỹ thuật đáng chú ý của Tsurumi 100B42.2 là Oil Lifter. Đây là giải pháp kỹ thuật do Tsurumi phát triển nhằm hỗ trợ duy trì dầu bôi trơn tại khu vực cụm phớt cơ khí.

    Đối với bơm chìm nước thải, cụm phớt cơ khí có nhiệm vụ hạn chế chất lỏng xâm nhập vào khoang động cơ. Trong quá trình làm việc, các bề mặt làm kín phải chịu ma sát và điều kiện vận hành trong môi trường chất lỏng.

    Oil Lifter hỗ trợ đưa dầu đến khu vực phớt trong quá trình trục quay. Nhờ đó, cụm phớt được duy trì điều kiện bôi trơn phù hợp hơn, hỗ trợ giảm tác động của ma sát và góp phần nâng cao độ bền của hệ thống làm kín.

    Đây là một giải pháp được Tsurumi phát triển nhằm tăng độ ổn định của cơ cấu làm kín trong bơm chìm, đặc biệt khi thiết bị phải làm việc trong môi trường có độ ẩm cao.

    7. Nhiệt độ chất lỏng 0 – 40°C
    Theo thông số kỹ thuật được cung cấp, Tsurumi 100B42.2 làm việc với chất lỏng trong phạm vi 0 – 40°C. Khoảng nhiệt độ này phù hợp với nhiều ứng dụng bơm nước thải sinh hoạt, nước bẩn và nước thải công nghiệp thông thường.

    Trong thực tế vận hành, cần theo dõi nhiệt độ của dòng nước, nhất là tại các nhà máy có công đoạn sản xuất phát sinh nước nóng. Khi nhiệt độ chất lỏng vượt giới hạn cho phép, cần sử dụng model hoặc cấu hình bơm phù hợp với điều kiện nhiệt độ đó.

    Ngoài nhiệt độ, đặc tính hóa học của nước thải cũng cần được xem xét. Các dòng nước có độ ăn mòn cao hoặc chứa hóa chất đặc biệt có thể yêu cầu vật liệu bơm chuyên dụng.

    8. Ứng dụng của Tsurumi 100B42.2
    Với công suất 2,2 kW, lưu lượng tối đa 90 m³/giờ, cột áp tối đa 16 m và họng xả DN100, Tsurumi 100B42.2 có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực môi trường và công nghiệp:

    • Bơm nước thải sinh hoạt tại khu dân cư và công trình dịch vụ.
    • Bơm chuyển nước thải từ hố thu đến bể điều hòa.
    • Bơm nước giữa các công đoạn trong trạm xử lý nước thải.
    • Bơm nước thải tại nhà máy và khu công nghiệp.
    • Bơm nước bẩn tại các khu vực sản xuất.
    • Bơm nước từ trạm trung chuyển đến công trình xử lý.
    • Bơm thoát nước tại các khu vực có cao độ thấp.
    • Bơm nước thải trong các hệ thống có lưu lượng vận chuyển tương đối lớn.
    Trong hệ thống xử lý nước thải, thiết bị có thể được lắp đặt trong hố thu hoặc bể gom. Việc kết hợp với phao báo mức, cảm biến mực nước hoặc tủ điều khiển tự động cho phép điều chỉnh thời gian chạy bơm theo lượng nước thực tế.

    9. Địa chỉ cung cấp bơm Tsurumi 100B42.2 chính hãng giá tốt
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call)
    Email: [email protected]
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh

    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy bơm nước thải thân gang Tsurumi
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)