Bán máy bơm hút bùn đặc Tsurumi KRD47.5 chính hãng giá tốt

Thảo luận trong 'Máy Móc - Thiết Bị' bắt đầu bởi MATRA, 24/2/26.

  1. MATRA
    Offline

    MATRA Active Member

    Trong lĩnh vực kỹ thuật môi trường, đặc biệt là xử lý nước thải và quản lý bùn thải công nghiệp, việc lựa chọn thiết bị bơm chuyên dụng cho bùn có hàm lượng chất rắn cao đóng vai trò quyết định đến hiệu suất vận hành toàn hệ thống. Bùn đặc thường có độ nhớt lớn, tỷ lệ chất rắn lơ lửng (SS) cao và khả năng lắng nhanh, gây khó khăn cho các dòng bơm ly tâm thông thường. Vì vậy, giải pháp bơm chìm tích hợp cánh khuấy bùn được xem là tối ưu.
    [​IMG]
    Máy bơm hút bùn đặc Tsurumi KRD47.5 là dòng bơm chìm công suất trung bình – cao, được thiết kế chuyên biệt cho môi trường bùn đặc, bùn cát và trầm tích nặng. Với cấu hình mạnh mẽ và thông số kỹ thuật vượt trội, model này đáp ứng hiệu quả yêu cầu vận chuyển bùn trong các nhà máy xử lý nước thải, công trình hạ tầng và khai thác vật liệu.

    1. Tổng quan cấu hình kỹ thuật của Tsurumi KRD47.5
    Model KRD47.5 sở hữu các thông số kỹ thuật chính như sau:

    • Công suất động cơ: 7.5 kW
    • Nguồn điện: 380 V – 3 pha
    • Lưu lượng tối đa: 2.35 m³/phút
    • Cột áp tối đa: 17 m
    • Đường kính họng xả: 100 mm
    • Kiểu bơm: Bơm chìm ly tâm có cánh khuấy bùn (agitator)
    Đây là cấu hình phù hợp cho các hệ thống cần lưu lượng lớn hơn 100 m³/giờ và khả năng vận chuyển bùn đặc ổn định trong thời gian dài.

    2. Phân tích chi tiết thông số kỹ thuật
    2.1. Công suất 7.5 kW – đảm bảo mô-men xoắn cao
    Với động cơ công suất 7.5 kW, KRD47.5 có khả năng tạo mô-men xoắn lớn, giúp:

    • Vận hành ổn định trong môi trường bùn có độ nhớt cao.
    • Hạn chế hiện tượng sụt giảm tốc độ quay khi gặp bùn đặc.
    • Duy trì lưu lượng và áp suất theo thiết kế.
    Nguồn điện 380V – 3 pha mang lại ưu điểm về tính ổn định điện áp, giảm tổn hao năng lượng và phù hợp với hạ tầng điện công nghiệp tại Việt Nam.

    Trong điều kiện vận hành liên tục tại các trạm xử lý nước thải tập trung, công suất 7.5 kW được xem là mức tối ưu giữa hiệu năng và chi phí điện năng.

    2.2. Lưu lượng tối đa 2.35 m³/phút
    Chuyển đổi sang đơn vị giờ:

    2.35 × 60 = 141 m³/giờ

    Đây là mức lưu lượng lớn, phù hợp cho:

    • Hút bùn từ bể lắng có thể tích lớn.
    • Nạo vét bùn đáy hồ, kênh mương.
    • Bơm bùn sang hệ thống ép bùn hoặc bể chứa trung gian.
    Trong thiết kế hệ thống xử lý bùn, lưu lượng cao giúp giảm thời gian lưu bùn trong bể, hạn chế phát sinh mùi và hiện tượng phân hủy yếm khí.

    2.3. Cột áp tối đa 17 m – đáp ứng địa hình phức tạp
    Cột áp 17 m cho phép:

    • Đẩy bùn lên cao trong công trình nhiều tầng.
    • Bù đắp tổn thất áp suất trên đường ống dài.
    • Vận chuyển bùn qua hệ thống ống có nhiều co, van và phụ kiện.
    Thông số này đặc biệt quan trọng trong các nhà máy có bố trí bể xử lý theo cao trình khác nhau hoặc cần bơm bùn lên xe bồn.

    2.4. Họng xả 100 mm – tối ưu vận chuyển chất rắn
    Đường kính họng xả 100 mm mang lại nhiều lợi ích kỹ thuật:

    • Cho phép vận chuyển hạt rắn kích thước lớn.
    • Giảm nguy cơ tắc nghẽn do bùn vón cục.
    • Tăng hiệu quả truyền tải hỗn hợp bùn – nước.
    Đối với bùn có hàm lượng cát hoặc tạp chất vô cơ cao, kích thước họng xả lớn giúp hạn chế hiện tượng mài mòn cục bộ do tăng tốc dòng chảy.

    3. Cơ chế hoạt động của cánh khuấy bùn
    Yếu tố nổi bật nhất của KRD47.5 là cánh khuấy bùn gắn trực tiếp trên trục bơm.

    3.1. Nguyên lý làm việc

    • Khi động cơ quay, cánh khuấy tạo lực xoáy mạnh tại đáy bơm.
    • Bùn lắng được làm tơi và phân tán trở lại trạng thái lơ lửng.
    • Hỗn hợp bùn – nước được hút vào buồng bơm và đẩy ra ngoài.
    3.2. Lợi ích kỹ thuật
    • Ngăn hiện tượng đóng bánh bùn quanh cửa hút.
    • Tăng hiệu suất hút so với bơm không có agitator.
    • Duy trì mật độ chất rắn đồng đều trong dòng chảy.
    Trong thực tế vận hành, cơ chế này giúp KRD47.5 xử lý hiệu quả bùn đặc có nồng độ chất rắn cao mà không cần thiết bị khuấy phụ trợ.

    4. Đặc tính vật liệu và độ bền cơ học
    Bơm được chế tạo từ vật liệu gang chịu mài mòn, phù hợp môi trường:

    • Bùn chứa cát.
    • Trầm tích vô cơ.
    • Hỗn hợp nước thải công nghiệp có hạt rắn.
    Hệ thống phớt cơ khí kép (double mechanical seal) giúp:

    • Ngăn nước và bùn xâm nhập buồng động cơ.
    • Tăng tuổi thọ thiết bị.
    • Giảm chi phí bảo trì.
    Thiết kế chìm hoàn toàn cho phép bơm hoạt động dưới nước mà không cần mồi, đồng thời giảm tiếng ồn và rung động.

    5. Ứng dụng trong ngành môi trường và công nghiệp
    5.1. Nhà máy xử lý nước thải

    • Hút bùn từ bể lắng sơ cấp, thứ cấp.
    • Bơm bùn sang hệ thống ép bùn khung bản.
    • Duy trì ổn định quá trình xử lý sinh học.
    5.2. Hệ thống thoát nước đô thị
    • Hút bùn lắng trong hố ga.
    • Nạo vét trạm bơm nước mưa.
    • Giảm nguy cơ ngập úng do tắc nghẽn.
    5.3. Công trình xây dựng và khai thác
    • Hút bùn hố móng.
    • Bơm hỗn hợp bùn – cát.
    • Nạo vét ao hồ, kênh mương.
    6. Hiệu quả kinh tế và vận hành
    Việc sử dụng bơm chuyên dụng như Tsurumi KRD47.5 mang lại các lợi ích:

    • Giảm thời gian thi công và nạo vét.
    • Hạn chế sự cố tắc nghẽn.
    • Tăng độ tin cậy hệ thống
    7. Liên hệ tư vấn báo giá tốt nhất
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ

    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call)

    Email: [email protected]

    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.

    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh

    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm hút bùn đặc Tsurumi KRD35.5; bơm hút bùn đặc Tsurumi KRD611
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)