Trong các hệ thống thu gom và xử lý nước thải công nghiệp, máy bơm chìm phải đáp ứng đồng thời yêu cầu về lưu lượng, cột áp, khả năng làm việc liên tục và độ tương thích với môi trường chất lỏng. Đối với những dòng nước thải có chứa chloride, muối, hóa chất hoặc các thành phần có khả năng gây ăn mòn, vật liệu chế tạo máy bơm là một yếu tố cần được xem xét ngay từ giai đoạn thiết kế. Bơm nước thải chống ăn mòn Tsurumi 80SFQ23.7 là máy bơm nước thải chìm do Tsurumi – Japan sản xuất, thuộc dòng bơm sử dụng kết cấu thép không gỉ 316. Model có công suất 3,7 kW/380V/50Hz, lưu lượng tối đa 1,15 m³/phút, cột áp tối đa 24,5 m, họng xả DN80, nhiệt độ chất lỏng 0–40°C, thân và cánh bằng inox 316, trục inox 316, cáp tiêu chuẩn dài 6 m và được trang bị Oil Lifter. Với cấu hình này, Tsurumi 80SFQ23.7 có thể được sử dụng để bơm chuyển tải nước thải công nghiệp, nước có tính ăn mòn và các dòng chất lỏng cần thiết bị có vật liệu tiếp xúc phù hợp. Thông số kỹ thuật Tsurumi 80SFQ23.7 Thông số Giá trị Model Tsurumi 80SFQ23.7 Công suất 3,7 kW Điện áp 380V Tần số 50Hz Lưu lượng tối đa 1,15 m³/phút Quy đổi lưu lượng 69 m³/h Cột áp tối đa 24,5 m Họng xả DN80 Nhiệt độ chất lỏng 0–40°C Vật liệu thân Thép không gỉ 316 Vật liệu cánh Thép không gỉ 316 Vật liệu trục Inox 316 Cáp tiêu chuẩn 6 m Bộ phận nâng dầu Oil Lifter Nhà sản xuất Tsurumi – Japan Các thông số trên là cơ sở để đánh giá sơ bộ khả năng đáp ứng của thiết bị. Trong thiết kế hệ thống, cần lưu ý Qmax và Hmax không phải là điểm làm việc đồng thời. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào cột áp tổng của hệ thống và đường đặc tính của máy bơm. 1. Công suất 3,7 kW/380V/50Hz Tsurumi 80SFQ23.7 sử dụng động cơ 3,7 kW, điện áp 380V, tần số 50Hz, phù hợp với nguồn điện 3 pha phổ biến trong các nhà máy và công trình xử lý nước thải. Công suất 3,7 kW thuộc nhóm công suất phù hợp cho nhiều trạm bơm nước thải quy mô vừa, đặc biệt tại các vị trí như bể gom, hố thu, bể điều hòa hoặc trạm bơm trung gian. Tuy nhiên, không nên lựa chọn máy chỉ dựa trên công suất động cơ. Để xác định máy có phù hợp hay không, cần tính toán: Lưu lượng nước thải cần bơm; Chiều cao nâng tĩnh; Chiều dài đường ống; Đường kính và vật liệu đường ống; Tổn thất qua van, co, tê; Áp lực yêu cầu tại điểm xả; Đặc tính của chất lỏng. Từ đó xác định cột áp tổng và đối chiếu với đường đặc tính Q-H của bơm. 2. Lưu lượng Qmax 1,15 m³/phút Model 80SFQ23.7 có Qmax = 1,15 m³/phút, tương đương: 1,15 × 60 = 69 m³/h Mức lưu lượng tối đa khoảng 69 m³/h cho phép máy được xem xét trong nhiều hệ thống bơm chuyển tải nước thải có lưu lượng vừa phải. Họng xả DN80 tạo điều kiện kết nối với tuyến ống công nghệ DN80. Tuy nhiên, đường kính đường ống thực tế cần được tính toán theo lưu lượng và vận tốc dòng chảy, thay vì mặc định sử dụng đúng DN80 cho toàn bộ tuyến. Đặc biệt với nước thải, cần kiểm tra nguy cơ lắng cặn. Nếu vận tốc dòng chảy quá thấp, chất rắn có thể tích tụ trong đường ống, làm tăng tổn thất thủy lực và ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển nước thải. Ngược lại, nếu vận tốc quá cao, tổn thất áp lực và mức tiêu thụ năng lượng có thể tăng. Vì vậy, thiết kế tuyến ống cần cân bằng giữa yêu cầu thủy lực, khả năng vận chuyển chất rắn và hiệu quả năng lượng. 3. Cột áp tối đa 24,5 m Hmax = 24,5 m là thông số quan trọng khi lựa chọn Tsurumi 80SFQ23.7. Máy có thể được tính toán cho các hệ thống có độ cao nâng đáng kể hoặc đường ống chuyển tải tương đối dài. Tuy nhiên, Hmax không phải là cột áp mà máy duy trì tại mọi mức lưu lượng. Trong thực tế, cột áp tổng gồm: H tổng = H tĩnh + H tổn thất đường ống + H tổn thất cục bộ + H yêu cầu tại điểm xả. Ví dụ, nếu hệ thống có chiều cao nâng 10 m, phần cột áp còn lại không thể mặc định là 14,5 m, bởi đường ống vẫn phát sinh tổn thất ma sát và tổn thất cục bộ. Do đó, trước khi mua máy nên xác định Q thiết kế và H thiết kế. Sau đó kiểm tra điểm giao giữa đường đặc tính hệ thống và đường đặc tính của 80SFQ23.7 để xác định lưu lượng vận hành thực tế. 4. Thân và cánh bằng thép không gỉ 316 Đặc điểm nổi bật trong cấu hình của Tsurumi 80SFQ23.7 thân inox 316 là vật liệu chế tạo. Theo thông tin sản phẩm, thân bơm và cánh bơm sử dụng thép không gỉ 316, đồng thời trục bơm cũng bằng inox 316. Inox 316 có thành phần molybdenum, nhờ đó khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường chứa chloride được cải thiện so với một số loại thép không gỉ thông dụng. Trong ngành môi trường, đặc tính này có ý nghĩa khi thiết bị phải làm việc với: Nước thải công nghiệp; Nước thải chứa muối; Nước thải chế biến thực phẩm; Một số dòng nước thải hóa chất; Nước thải xử lý bề mặt; Nước có chứa chloride; Một số môi trường nước có tính ăn mòn. Tuy nhiên, việc lựa chọn inox 316 cần dựa trên phân tích thành phần nước thải thực tế. Nồng độ chloride, pH, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và sự hiện diện của các chất oxy hóa đều có thể ảnh hưởng đến tốc độ ăn mòn. 5. Trục inox 316 nâng cao khả năng tương thích môi chất Trục là bộ phận truyền mô-men xoắn từ động cơ đến cánh bơm và thường xuyên làm việc trong điều kiện quay liên tục. Việc sử dụng trục inox 316 giúp đồng bộ vật liệu với thân và cánh trong cấu hình của 80SFQ23.7. Đây là yếu tố đáng chú ý đối với những ứng dụng mà chất lỏng có khả năng tác động đến kim loại. Trong thiết kế thiết bị bơm nước thải, việc chỉ lựa chọn vật liệu chống ăn mòn cho thân nhưng bỏ qua các bộ phận khác có thể tạo ra điểm yếu về vật liệu. Vì vậy, cấu hình thân, cánh và trục cùng sử dụng inox 316 có ý nghĩa trong việc đồng bộ khả năng chống ăn mòn của các bộ phận chính. 6. Oil Lifter – công nghệ hỗ trợ bôi trơn Tsurumi 80SFQ23.7 được trang bị Oil Lifter, bộ phận hỗ trợ đưa dầu bôi trơn đến khu vực làm kín trong quá trình máy hoạt động. Đối với máy bơm chìm, phớt cơ khí có nhiệm vụ hạn chế nước xâm nhập vào khoang động cơ. Điều kiện làm việc của phớt chịu ảnh hưởng bởi ma sát, nhiệt độ và trạng thái bôi trơn. Oil Lifter được Tsurumi phát triển và đăng ký sáng chế, có chức năng hỗ trợ duy trì khả năng bôi trơn trong quá trình vận hành. Điều này góp phần giảm tác động bất lợi lên cụm phớt và hỗ trợ nâng cao tuổi thọ của máy bơm. Tuy nhiên, Oil Lifter không thay thế quy trình bảo dưỡng. Người vận hành vẫn cần kiểm tra dầu, phớt cơ khí, tình trạng cáp và cách điện động cơ theo kế hoạch bảo trì. 7. Cáp tiêu chuẩn dài 6 m Model 80SFQ23.7 được cung cấp với cáp tiêu chuẩn 6 m. Chiều dài này phù hợp với nhiều công trình có bể chứa hoặc hố thu nước thải có độ sâu vừa phải. Khi lắp đặt, cáp cần được bố trí tránh các vị trí có thể bị kéo căng, cọ sát hoặc tiếp xúc với các bộ phận chuyển động. Không nên sử dụng cáp điện làm dây treo máy. Hệ thống điện 380V cần được trang bị thiết bị bảo vệ phù hợp với động cơ 3,7 kW, bao gồm bảo vệ quá tải, ngắn mạch và các yêu cầu về tiếp địa. 8. Ứng dụng của Tsurumi 80SFQ23.7 Trạm bơm nước thải công nghiệp Máy có thể được sử dụng để bơm nước thải từ bể thu gom sang bể điều hòa hoặc các công đoạn xử lý tiếp theo. Bể điều hòa Trong hệ thống xử lý nước thải, bể điều hòa có nhiệm vụ ổn định lưu lượng và tải lượng ô nhiễm. Bơm chìm 80SFQ23.7 có thể được bố trí để chuyển nước từ bể điều hòa sang công đoạn xử lý. Nước thải có tính ăn mòn Cấu hình inox 316 giúp máy phù hợp để xem xét trong những môi trường có yêu cầu cao hơn về khả năng chống ăn mòn vật liệu. Ngành chế biến thực phẩm Nước thải thực phẩm có thể chứa muối, acid hữu cơ, hóa chất vệ sinh và các thành phần hữu cơ. Khi các thông số môi chất nằm trong phạm vi tương thích, bơm inox 316 là một phương án có thể được cân nhắc. Hệ thống bơm chuyển tải Với Qmax khoảng 69 m³/h và Hmax 24,5 m, model có thể được tính toán cho nhiều tuyến chuyển tải giữa các bể trong công trình xử lý nước thải. 9. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm nước thải chống ăn mòn Tsurumi