Báo giá sản phẩm máy thổi khí Tsurumi TSR3-100 chính hãng giá tốt

Thảo luận trong 'Máy Móc - Thiết Bị' bắt đầu bởi MATRA, 24/8/26 lúc 09:33.

  1. MATRA
    Offline

    MATRA Active Member

    Máy thổi khí Tsurumi TSR3-100 là thiết bị cấp khí dạng Roots blower, được sử dụng trong các hệ thống xử lý nước, xử lý nước thải và nhiều ứng dụng công nghiệp cần nguồn khí ổn định. Thiết bị thuộc dòng TSR của Tsurumi, sử dụng cơ cấu rotor 3 thùy và truyền động bằng dây đai chữ V.

    Theo cấu hình được cung cấp, TSR3-100 có công suất motor từ 2,2 – 18,5 kW. Dải tốc độ 850 – 2.350 vòng/phút cho phép thiết bị đáp ứng nhiều chế độ làm việc. Lưu lượng khí đạt 4,0 – 11 m³/phút, trong khi cột áp làm việc nằm trong khoảng 0,1 – 0,6 kg/cm².

    Với lưu lượng tương đối lớn, TSR3-100 phù hợp để xem xét cho các hệ thống xử lý nước thải có nhu cầu cấp khí cao. Thiết bị có thể phối hợp với hệ thống đĩa phân phối khí, ống phân phối khí hoặc các thiết bị sử dụng khí khác.

    Nhà sản xuất là Tsurumi – Japan và xuất xứ thiết bị theo thông tin được cung cấp là Đài Loan.

    2. Thông số kỹ thuật Tsurumi TSR3-100
    Các thông số kỹ thuật chính của model TSR3-100 gồm:

    • Model: TSR3-100
    • Công suất motor: 2,2 – 18,5 kW
    • Điện áp: lựa chọn theo cấu hình motor, thông dụng 380V
    • Tốc độ vòng quay: 850 – 2.350 rpm
    • Lưu lượng khí: 4,0 – 11 m³/phút
    • Cột áp: 0,1 – 0,6 kg/cm²
    • Cột áp quy đổi: khoảng 1.000 – 6.000 mmAq
    • Nhà sản xuất: Tsurumi – Japan
    • Xuất xứ: Đài Loan
    Dòng TSR của Tsurumi sử dụng rotor 3 thùy. Thiết kế này được hãng giới thiệu cho các ứng dụng xử lý nước thải, khuấy trộn, hỗ trợ phân hủy chất thải và cung cấp oxy. (tsurumi-global.com)

    Khi lựa chọn model cụ thể, cần đối chiếu thông số với đường đặc tính của cấu hình blower và điều kiện vận hành thực tế.

    3. Phân tích công suất motor 2,2 – 18,5 kW
    Dải công suất motor là một trong những yếu tố quan trọng khi lựa chọn TSR3-100. Công suất càng lớn cho phép blower đáp ứng các điểm làm việc có yêu cầu cao hơn về lưu lượng và áp suất.

    Tuy nhiên, công suất motor không thể sử dụng độc lập để xác định khả năng cấp khí. Trong thiết kế hệ thống, kỹ sư cần xác định điểm làm việc dựa trên quan hệ giữa lưu lượng và áp suất.

    Đối với công trình xử lý nước thải, nhu cầu oxy thường được tính từ tải lượng BOD, COD, amoni và các yêu cầu công nghệ khác. Sau khi xác định nhu cầu oxy, kỹ sư mới tính toán lượng không khí cần cấp.

    Cách tính này giúp lựa chọn công suất blower phù hợp với thực tế. Đồng thời, nó hạn chế tình trạng motor có công suất lớn nhưng hoạt động ở chế độ tải thấp trong thời gian dài.

    4. Phân tích tốc độ vòng quay 850 – 2.350 rpm
    TSR3-100 có dải tốc độ 850 – 2.350 rpm theo thông số được cung cấp. Tốc độ quay ảnh hưởng đến lưu lượng khí, công suất và đặc tính vận hành của blower.

    Khi tốc độ tăng, khả năng dịch chuyển không khí của rotor cũng thay đổi. Tuy nhiên, việc tăng tốc độ phải nằm trong giới hạn kỹ thuật của cấu hình máy.

    Trong hệ thống môi trường, việc lựa chọn tốc độ cần gắn với nhu cầu khí thực tế. Nếu hệ thống có tải lượng thay đổi theo thời gian, có thể cân nhắc phương án điều chỉnh lưu lượng thông qua biến tần hoặc bố trí nhiều blower theo chế độ luân phiên.

    Việc kiểm soát tốc độ hợp lý có thể hỗ trợ tối ưu hóa lượng khí cấp và hạn chế tiêu hao điện năng.

    5. Phân tích lưu lượng khí 4,0 – 11 m³/phút
    Lưu lượng khí của TSR3-100 nằm trong khoảng 4,0 – 11 m³/phút, tương đương khoảng 240 – 660 m³/h.

    Đây là thông số quan trọng đối với các hệ thống sục khí có quy mô tương đối lớn. Trong bể xử lý sinh học, lượng khí cần thiết phụ thuộc vào tải lượng chất ô nhiễm, nồng độ bùn hoạt tính và mục tiêu xử lý.

    Lưu lượng khí cần được phân phối đồng đều đến toàn bộ hệ thống phân phối. Nếu lưu lượng tập trung cục bộ, hiệu quả truyền oxy có thể không đồng đều giữa các vùng trong bể.

    Khi lựa chọn TSR3-100, cần xác định lưu lượng khí tại điều kiện vận hành thực tế. Không nên sử dụng một giá trị lưu lượng độc lập với áp suất để đánh giá khả năng của blower.

    6. Phân tích cột áp 1.000 – 6.000 mmAq
    Cột áp của TSR3-100 được cung cấp trong phạm vi 0,1 – 0,6 kg/cm², tương đương khoảng 1.000 – 6.000 mmAq.

    Trong hệ thống cấp khí, áp suất của blower phải đủ để thắng tổng trở lực trên toàn bộ mạng lưới. Các yếu tố ảnh hưởng gồm chiều sâu bể, chiều dài đường ống, đường kính ống, số lượng co, van, tê và thiết bị phân phối khí.

    Đĩa phân phối khí cũng tạo ra tổn thất áp suất trong quá trình hoạt động. Khi đĩa bị bám cặn hoặc tắc nghẽn, trở lực có thể tăng và làm thay đổi điểm làm việc của blower.

    Do đó, khi thiết kế hệ thống, cần tính tổng tổn thất áp suất trước khi lựa chọn cấu hình TSR3-100.

    7. Nguyên lý hoạt động của Roots blower TSR3-100
    Máy thổi khí Roots hoạt động dựa trên chuyển động quay đồng bộ của hai rotor trong buồng máy. Không khí được hút vào qua cửa hút, sau đó được vận chuyển sang phía xả nhờ các khoang khí hình thành giữa rotor và vỏ máy.

    Dòng TSR sử dụng rotor 3 thùy. Tsurumi cho biết thiết kế này giúp giảm dao động áp suất, đồng thời hỗ trợ giảm tiếng ồn và rung động trong quá trình vận hành.

    Cụm blower được kết hợp với hệ thống truyền động bằng pulley và dây đai chữ V. Các phụ kiện có thể gồm bộ lọc, van an toàn, van một chiều, đồng hồ áp suất, bộ giảm thanh và khớp nối chống rung.

    8. Ứng dụng trong bể xử lý nước thải sinh học
    Ứng dụng quan trọng của TSR3-100 là cung cấp khí cho các bể xử lý sinh học hiếu khí.

    Không khí từ blower được đưa qua đường ống chính và phân phối đến các cụm đĩa khí hoặc ống khí. Tại đây, oxy được truyền vào nước và tham gia vào hoạt động chuyển hóa của vi sinh vật.

    Trong xử lý nước thải sinh hoạt, quá trình cấp khí hỗ trợ phân hủy chất hữu cơ và tạo điều kiện cho các quá trình xử lý nitơ.

    TSR3-100 có thể được xem xét cho trạm xử lý nước thải tại khu dân cư, nhà máy, khách sạn, trường học và nhiều công trình có lưu lượng khí phù hợp.

    9. Ứng dụng xử lý nước thải công nghiệp
    Nước thải công nghiệp có sự khác biệt lớn về thành phần và tải lượng ô nhiễm. Các ngành thực phẩm, đồ uống, thủy sản, chế biến nông sản và sản xuất công nghiệp có thể phát sinh nước thải chứa hàm lượng chất hữu cơ cao.

    Đối với những hệ thống sử dụng công nghệ sinh học hiếu khí, blower cần đáp ứng đủ lượng khí theo tải lượng thiết kế.

    TSR3-100 với lưu lượng 4,0 – 11 m³/phút có thể được xem xét cho những hệ thống cần lưu lượng khí lớn hơn các model có công suất nhỏ.

    Tuy nhiên, việc lựa chọn cần căn cứ vào kết quả tính toán nhu cầu oxy và đặc tính đường ống. Một cấu hình phù hợp phải đáp ứng đồng thời lưu lượng và cột áp yêu cầu.

    10. Ứng dụng trong khuấy trộn và cung cấp oxy
    Ngoài cấp oxy cho bể hiếu khí, khí nén còn có thể hỗ trợ quá trình khuấy trộn. Khí được đưa từ dưới lên tạo chuyển động đối lưu trong khối nước.

    Quá trình này giúp hạn chế vùng chết thủy lực và hỗ trợ duy trì sự đồng đều của môi trường trong bể.

    Tsurumi công bố dòng TSR có thể được sử dụng để khuấy trộn nước thải, nước cống và hỗ trợ phân hủy chất thải. Thiết bị cũng được đề cập cho ứng dụng cung cấp oxy trong nuôi trồng thủy sản.

    11. Ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản
    Trong các hệ thống nuôi thủy sản thâm canh, việc duy trì oxy hòa tan là yếu tố quan trọng đối với môi trường nước.

    Blower có thể cấp khí đến các cụm phân phối khí đặt dưới ao hoặc trong bể nuôi. Khí được phân tán qua đĩa hoặc ống khí để tăng diện tích tiếp xúc giữa không khí và nước.

    TSR3-100 có thể được xem xét cho các hệ thống cần lượng khí tương đối lớn. Tuy nhiên, lưu lượng cần thiết phải được tính theo thể tích nước, mật độ nuôi, tải lượng hữu cơ và nhu cầu oxy của đối tượng nuôi.
    9. Báo giá máy thổi khí Tsurumi TSR3-100
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call)
    Email: [email protected]
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy thổi khí đặt cạn Tsurumi
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)